VIETNAMESE

Bộc lộ bản chất

Thể hiện bản chất thật

word

ENGLISH

Show true colors

  
VERB

/ʃoʊ truː ˈkʌlərz/

Expose character

Bộc lộ bản chất là thể hiện rõ ràng tính cách hoặc bản chất thật sự của ai đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy bộc lộ bản chất khi đối mặt với nghịch cảnh.

He showed his true colors when faced with adversity.

2.

Bản chất thật thường được bộc lộ trong lúc khó khăn.

True colors are often revealed in tough times.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Show true colors nhé! check Reveal true self - Thể hiện bản chất thực sự Phân biệt: Reveal true self nhấn mạnh việc thể hiện bản chất thực sự. Ví dụ: She revealed her true self during the crisis. (Cô ấy bộc lộ con người thật trong lúc khủng hoảng.) check Unmask - Lột mặt nạ Phân biệt: Unmask chỉ việc tháo mặt nạ hoặc phơi bày sự thật. Ví dụ: The investigation unmasked the corrupt official. (Cuộc điều tra đã lột trần quan chức tham nhũng.) check Expose nature - Phơi bày tính cách hoặc ý định thực sự Phân biệt: Expose nature tập trung vào việc phơi bày tính cách hoặc ý định thực sự. Ví dụ: His behavior exposed his selfish nature. (Hành động của anh ấy đã phơi bày bản chất ích kỷ.) check Bare soul - Bộc lộ tâm hồn Phân biệt: Bare soul chỉ việc thể hiện cảm xúc hoặc bản chất một cách chân thật. Ví dụ: The letter bared his soul to his family. (Lá thư đã bộc lộ tâm hồn anh ấy với gia đình.) check Come clean - Thừa nhận sự thật Phân biệt: Come clean nhấn mạnh việc thừa nhận sự thật hoặc bản chất. Ví dụ: He finally came clean about his past mistakes. (Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận những sai lầm trong quá khứ.)