VIETNAMESE

Ăn xổi

làm vội

word

ENGLISH

Act hastily

  
VERB

/ækt ˈhæstɪli/

Short-term

Ăn xổi là làm hoặc sống nhanh chóng mà không có sự bền vững lâu dài.

Ví dụ

1.

Họ ăn xổi để kiếm lợi nhuận nhanh chóng.

They acted hastily to gain quick profits.

2.

Vui lòng tránh ăn xổi để đảm bảo tăng trưởng bền vững.

Please avoid acting hastily to ensure sustainable growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Act hastily nhé! check Rush into action - Hành động vội vã Phân biệt: Rush into action mang nghĩa hành động một cách nhanh chóng, thường là thiếu suy nghĩ hoặc không xem xét kỹ lưỡng các hậu quả. Ví dụ: He rushed into action without thinking through the consequences. (Anh ấy hành động vội vàng mà không nghĩ đến hậu quả.) check Make rash decisions - Quyết định vội vàng Phân biệt: Make rash decisions chỉ việc đưa ra quyết định mà không cân nhắc đầy đủ các yếu tố hoặc hậu quả, có thể dẫn đến sai lầm. Ví dụ: She made rash decisions that led to unexpected problems. (Cô ấy đưa ra quyết định vội vàng dẫn đến các vấn đề không lường trước.) checkAct impulsively - Hành động theo cảm tính Phân biệt: Act impulsively có nghĩa là hành động ngay lập tức mà không suy nghĩ kỹ, thường dựa vào cảm xúc nhất thời. Ví dụ: He acted impulsively, buying the car without negotiating. (Anh ấy hành động theo cảm tính, mua xe mà không thương lượng.) checkBe hasty - Hành động hấp tấp Phân biệt: Be hasty mang nghĩa hành động nhanh chóng và không suy nghĩ kỹ, dễ dẫn đến sai sót. Ví dụ: She was hasty in completing the task and made errors. (Cô ấy hấp tấp hoàn thành nhiệm vụ và mắc lỗi.) checkMove precipitately - Hành động một cách vội vã Phân biệt: Move precipitately nghĩa là hành động vội vàng mà không có sự chuẩn bị hoặc xem xét kỹ lưỡng. Ví dụ: They moved precipitately to finalize the deal. (Họ hành động vội vàng để hoàn tất thỏa thuận.)