VIETNAMESE

đùn trong quần

đại tiện không kiểm soát , ị đùn

word

ENGLISH

soil oneself

  
VERB

/ˈsɔɪl wʌnˈsɛlf/

poop oneself, defecate in one’s pants, mess oneself, have an accident

Đùn trong quần là hành động không kiểm soát trong việc đại tiện ở trẻ nhỏ hoặc người bệnh.

Ví dụ

1.

Anh ấy sợ đến mức đùn trong quần

He was so scared that he soil himself in his pants

2.

Đứa trẻ đùn trong quần vì không tìm thấy nhà vệ sinh.

The child soiled himself he couldn't find the bathroom

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của soil oneself nhé! check Poop oneself Phân biệt: Poop oneself mang nghĩa đi vệ sinh ra quần, thường mang tính không trang trọng. Ví dụ: He was so scared that he pooped himself. (Anh ấy sợ đến mức ị đùn trong quần.) check Soil oneself Phân biệt: Soil oneself có nghĩa là làm bẩn quần do đi vệ sinh, mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: The child soiled himself because he couldn’t reach the bathroom in time. (Đứa trẻ ị đùn trong quần vì không kịp chạy vào nhà vệ sinh.) check Defecate in one’s pants Phân biệt: Defecate in one’s pants diễn tả hành động đi vệ sinh trong quần theo cách trung tính, mang tính mô tả hơn. Ví dụ: The patient accidentally defecated in his pants due to illness. (Bệnh nhân vô tình ị đùn trong quần do bệnh.) check Mess oneself Phân biệt: Mess oneself là cách diễn đạt lịch sự hơn khi nói về việc làm bẩn quần do đi vệ sinh. Ví dụ: The toddler messed himself during the long car ride. (Đứa trẻ ị đùn trong quần trong suốt chuyến đi dài.) check Have an accident Phân biệt: Have an accident là cách nói giảm nói tránh, chỉ việc không kiểm soát được việc đi vệ sinh. Ví dụ: The little boy had an accident before reaching the restroom. (Cậu bé đã ị đùn trong quần trước khi đến được nhà vệ sinh.)