VIETNAMESE
ăn vay
sống bằng nợ, sống bằng vay mượn
ENGLISH
Live off loans
/lɪv ɒf ləʊnz/
Borrow dependently
Ăn vay là sử dụng tài sản hoặc tiền bạc của người khác với cam kết trả lại.
Ví dụ
1.
Anh ấy ăn vay trong những năm học đại học.
He lived off loans during his college years.
2.
Vui lòng tránh ăn vay để duy trì sự độc lập tài chính.
Please avoid living off loans to maintain financial independence.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của live off loans nhé!
Live on borrowed money - Diễn tả trực tiếp việc sống dựa vào tiền vay mượn
Phân biệt:
Live on borrowed money mang nghĩa sống nhờ vào tiền vay mượn, đặc biệt khi không có thu nhập ổn định.
Ví dụ:
He has been living on borrowed money ever since he lost his job.
(Anh ấy đã sống nhờ tiền vay mượn kể từ khi mất việc.)
Live off loans - Chỉ việc dựa vào các khoản vay để sống
Phân biệt:
Live off loans nói đến việc sống phụ thuộc vào các khoản vay mượn, thường là các khoản vay dài hạn hoặc tái vay để duy trì cuộc sống.
Ví dụ:
The family struggled and had to live off loans to make ends meet.
(Gia đình gặp khó khăn và phải sống nhờ vào các khoản vay để xoay xở cuộc sống.)
Rely on debts to survive - Mô tả việc dựa vào các khoản nợ để duy trì cuộc sống
Phân biệt:
Rely on debts to survive chỉ tình trạng một người hay gia đình phải sử dụng nợ để tiếp tục sinh sống hoặc duy trì hoạt động.
Ví dụ:
He couldn't find a stable income and was relying on debts to survive.
(Anh ấy không thể tìm được thu nhập ổn định và phải dựa vào nợ để sống.)
Depend on borrowed resources - Cách diễn đạt tổng quát hơn, không chỉ về tiền mà có thể là tài nguyên hoặc vật chất khác
Phân biệt:
Depend on borrowed resources nói chung về sự phụ thuộc vào tài nguyên mượn, có thể là tiền bạc, vật chất, hoặc bất kỳ tài nguyên nào khác.
Ví dụ:
The small business depended on borrowed resources to stay afloat.
(Doanh nghiệp nhỏ phải dựa vào nguồn vay mượn để duy trì hoạt động.)
Live in financial dependency - Nhấn mạnh vào tình trạng phụ thuộc tài chính
Phân biệt:
Live in financial dependency chỉ tình trạng phải sống phụ thuộc vào tài chính của người khác hoặc các khoản vay mượn, gây ra sự lệ thuộc lâu dài.
Ví dụ:
Living in financial dependency has put a strain on their family relationships.
(Sống trong tình trạng phụ thuộc tài chính đã gây áp lực lên các mối quan hệ trong gia đình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết