VIETNAMESE
Ăn lương
nhận tiền công
ENGLISH
Earn a salary
/ɜːn ə ˈsæləri/
Receive wage
Ăn lương là nhận tiền công cho công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện.
Ví dụ
1.
Cô ấy ăn lương bằng công việc giáo viên.
She earns a salary by working as a teacher.
2.
Vui lòng đảm bảo nhân viên ăn lương công bằng với công việc của họ.
Please ensure employees earn a fair salary for their work.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Earn a salary nhé!
Receive wages - Nhận tiền công
Phân biệt:
Receive wages là hành động nhận tiền công cho công việc mà bạn thực hiện, thường được thanh toán theo giờ hoặc tuần.
Ví dụ:
He receives wages weekly for his work.
(Anh ấy nhận tiền công hàng tuần cho công việc của mình.)
Get paid - Được trả lương
Phân biệt:
Get paid có nghĩa là nhận tiền lương sau khi thực hiện công việc, thường thanh toán theo tháng hoặc theo chu kỳ thỏa thuận.
Ví dụ:
She gets paid monthly by her employer.
(Cô ấy được trả lương hàng tháng bởi người sử dụng lao động.)
Earn income - Kiếm thu nhập
Phân biệt:
Earn income là hành động kiếm tiền hoặc thu nhập từ công việc, hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.
Ví dụ:
He earns income as a freelance designer.
(Anh ấy kiếm thu nhập với vai trò nhà thiết kế tự do.)
Make a living - Kiếm sống từ công việc
Phân biệt:
Make a living là hành động kiếm đủ tiền để duy trì cuộc sống từ công việc hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ:
She makes a living teaching music.
(Cô ấy kiếm sống bằng cách dạy nhạc.)
Draw a salary - Nhận tiền lương định kỳ
Phân biệt:
Draw a salary có nghĩa là nhận tiền lương định kỳ, thường được áp dụng trong các công việc có mức lương cố định.
Ví dụ:
He draws a salary for his role as an accountant.
(Anh ấy nhận lương định kỳ cho vai trò kế toán của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết