VIETNAMESE

sự kéo lên

nâng lên, trục lên

word

ENGLISH

Hoisting

  
NOUN

/ˈhɔɪstɪŋ/

Lifting, Raising

Sự kéo lên là hành động di chuyển vật từ dưới lên trên bằng sức mạnh.

Ví dụ

1.

Sự kéo lên đòi hỏi nhiều nỗ lực.

The hoisting required effort.

2.

Việc kéo lên vật nặng rất khó khăn.

Hoisting heavy objects is tough.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hoist nhé! check Lift Phân biệt: Lift là từ chung hơn, ám chỉ hành động nâng bất cứ thứ gì. Ví dụ: He was lifting weights at the gym. (Anh ấy đang nâng tạ tại phòng tập.) check Raise Phân biệt: Raise thường liên quan đến việc nâng cao vị trí hoặc tình trạng. Ví dụ: the flag is a daily ritual. (Kéo cờ là một nghi thức hàng ngày.) check Elevate Phân biệt: Elevate mang nghĩa trừu tượng hơn, thường là nâng cao vị trí hoặc cấp độ. Ví dụ: The manager focused on elevating the team's morale. (Người quản lý tập trung nâng cao tinh thần của đội.)