VIETNAMESE
Mất định hướng
mất phương hướng
ENGLISH
lose direction
/luːz dəˈrɛkʃən/
become disoriented, be confused/ bewildered
“Mất định hướng” là trạng thái không biết phải làm gì hoặc đi theo hướng nào.
Ví dụ
1.
Cô ấy mất định hướng trong khu rừng rậm.
She lost direction in the dense forest.
2.
Anh ấy dường như đã mất phương hướng trong sự nghiệp.
He seems to have lost direction in his career.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lose direction nhé!
Get lost
Phân biệt:
Get lost chỉ hành động bị lạc hoặc mất phương hướng, không biết đi đâu.
Ví dụ:
They got lost while hiking in the forest.
(Họ bị mất phương hướng khi đi bộ trong rừng.)
Wander aimlessly
Phân biệt:
Wander aimlessly mô tả hành động đi lang thang mà không có mục đích hay định hướng rõ ràng.
Ví dụ:
He wandered aimlessly after losing direction.
(Anh ấy lang thang không mục đích sau khi mất phương hướng.)
Be disoriented
Phân biệt:
Be disoriented mô tả cảm giác bối rối, không biết mình đang ở đâu hoặc không thể tìm thấy phương hướng.
Ví dụ:
She was disoriented in the unfamiliar city.
(Cô ấy bị mất phương hướng trong thành phố xa lạ.)
Go astray
Phân biệt:
Go astray chỉ hành động đi sai đường hoặc đi lạc khỏi lộ trình hoặc mục tiêu đã định.
Ví dụ:
The car went astray after taking the wrong exit.
(Chiếc xe đi lạc sau khi rẽ sai đường.)
Lose one’s bearings
Phân biệt:
Lose one’s bearings mô tả việc không còn cảm giác về phương hướng hoặc không biết mình đang ở đâu.
Ví dụ:
He lost his bearings in the dense fog.
(Anh ấy mất phương hướng trong màn sương dày đặc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết