VIETNAMESE

Mở bật ra

bật ra, bung ra

word

ENGLISH

Pop open

  
VERB

/pɒp ˈoʊ.pən/

Spring open

Mở bật ra là hành động làm cho một thứ gì đó mở hoặc bung ra nhanh chóng, thường là bất ngờ.

Ví dụ

1.

Cái nắp mở bật ra đột ngột.

The lid popped open suddenly.

2.

Anh ấy mở bật lon nước ngọt.

He popped open the can of soda.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pop open nhé! check Spring open Phân biệt: Spring open mô tả hành động bật mở một cách nhanh chóng hoặc bất ngờ. Ví dụ: The box sprang open as she pressed the latch. (Hộp bật mở khi cô ấy nhấn chốt.) check Burst open Phân biệt: Burst open chỉ hành động mở tung hoặc bật ra nhanh chóng do tác động mạnh. Ví dụ: The door burst open with a strong gust of wind. (Cánh cửa bật tung với một cơn gió mạnh.) check Snap open Phân biệt: Snap open mô tả hành động mở nhanh hoặc đóng mở bằng một động tác mạnh. Ví dụ: The lock snapped open after turning the key. (Khóa bật mở sau khi xoay chìa khóa.) check Flip open Phân biệt: Flip open chỉ hành động mở bằng cách lật hoặc xoay nhanh một vật. Ví dụ: He flipped open the book to check the table of contents. (Anh ấy lật cuốn sách để kiểm tra mục lục.) check Unseal Phân biệt: Unseal mô tả hành động mở hoặc tháo niêm phong một vật gì đó. Ví dụ: The bottle unsealed open after the seal was removed. (Chai bật mở sau khi niêm phong được tháo ra.)