VIETNAMESE

Ăn ở bất nghĩa

sống trái đạo lý

word

ENGLISH

Live dishonorably

  
VERB

/lɪv ˌdɪsˈɒnərəbli/

Behave unfairly

Ăn ở bất nghĩa là hành xử không đúng đạo lý hoặc không trung thực.

Ví dụ

1.

Họ ăn ở bất nghĩa bằng cách lợi dụng người khác.

They lived dishonorably by taking advantage of others.

2.

Vui lòng đừng ăn ở bất nghĩa để duy trì sự tôn trọng.

Please don’t live dishonorably to maintain respect.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Live dishonorably nhé! check Behave disgracefully - Cư xử một cách đáng hổ thẹn Phân biệt: Behave disgracefully là hành động cư xử đáng xấu hổ hoặc không đúng đắn, làm tổn hại danh dự của bản thân hoặc người khác. Ví dụ: He behaved disgracefully by betraying his family’s trust. (Anh ấy cư xử đáng hổ thẹn khi phản bội lòng tin của gia đình.) check Act unethically - Hành động trái đạo đức Phân biệt: Act unethically là hành động không theo đúng chuẩn mực đạo đức, làm điều sai trái hoặc bất công. Ví dụ: She acted unethically by falsifying the documents. (Cô ấy hành động trái đạo đức khi làm giả tài liệu.) check Live immorally - Sống trái luân lý Phân biệt: Live immorally là hành động sống mà không tuân theo các giá trị luân lý hoặc đạo đức, làm điều sai trái. Ví dụ: He lived immorally, neglecting his responsibilities to others. (Anh ấy sống trái luân lý, bỏ bê trách nhiệm với người khác.) check Lead a shameful life - Sống một cuộc đời đáng xấu hổ Phân biệt: Lead a shameful life là việc sống cuộc đời không xứng đáng, gây hổ thẹn cho bản thân hoặc gia đình. Ví dụ: The shameful life he led caused him to lose the respect of his peers. (Cuộc đời đáng xấu hổ khiến anh ấy mất đi sự kính trọng của bạn bè.) check Act dishonestly - Hành động không trung thực Phân biệt: Act dishonestly là hành động không thật thà, làm điều sai trái hoặc gian lận để đạt được mục đích. Ví dụ: They acted dishonestly to secure financial gains. (Họ hành động không trung thực để đạt được lợi ích tài chính.)