VIETNAMESE

truy tìm

tìm kiếm

word

ENGLISH

Search for

  
VERB

/sɜːʧ fɔː/

Locate

Truy tìm là tìm kiếm một cách kỹ lưỡng hoặc truy xét.

Ví dụ

1.

Họ truy tìm tài liệu bị mất trong văn phòng.

They searched for the missing documents in the office.

2.

Vui lòng truy tìm vật dụng trong tất cả các vị trí có thể.

Please search for the item in all possible locations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Search for nhé! check Look for Phân biệt: Look for nghĩa là tìm kiếm một cách chủ động, thường được sử dụng khi ai đó tìm kiếm vật gì đó. Ví dụ: She is looking for her missing keys. (Cô ấy đang tìm kiếm chìa khóa bị mất của mình.) check Seek Phân biệt: Seek có nghĩa là tìm kiếm một cách cẩn thận hoặc có mục đích rõ ràng. Ví dụ: He is seeking advice on how to start a business. (Anh ấy đang tìm kiếm lời khuyên về cách bắt đầu kinh doanh.) check Hunt for Phân biệt: Hunt for nghĩa là tìm kiếm kỹ lưỡng, thường là thứ gì đó khó tìm. Ví dụ: The detectives are hunting for clues in the case. (Các thám tử đang săn tìm manh mối trong vụ án.) check Explore for Phân biệt: Explore for có nghĩa là khám phá hoặc tìm kiếm trong một khu vực rộng lớn. Ví dụ: They explored the forest for rare plants. (Họ khám phá khu rừng để tìm cây quý hiếm.) check Scour Phân biệt: Scour có nghĩa là lùng sục hoặc tìm kiếm kỹ càng trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: She scoured the library for the book she needed. (Cô ấy lùng sục thư viện để tìm cuốn sách mình cần.)