VIETNAMESE
đầu đinh
kiểu tóc nam ngắn
ENGLISH
crew cut
/kruː kʌt/
buzz cut
Đầu đinh là kiểu tóc ngắn, thường được cạo sát, phổ biến với nam giới.
Ví dụ
1.
Anh ấy thích kiểu đầu đinh đơn giản.
He prefers a simple crew cut for his hairstyle.
2.
Đầu đinh rất phổ biến trong quân đội.
The crew cut is popular among soldiers.
Ghi chú
Từ đầu đinh là một từ vựng thuộc lĩnh vực thời trang tóc, cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Buzz cut - Kiểu tóc cạo sát
Ví dụ:
The buzz cut is perfect for hot weather.
(Kiểu tóc cạo sát rất phù hợp cho thời tiết nóng.)
Military cut - Kiểu tóc lính
Ví dụ:
The military cut is popular for its simplicity.
(Kiểu tóc lính phổ biến vì sự đơn giản của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết