VIETNAMESE

Trẻ chăn trâu

trẻ giữ trâu

word

ENGLISH

Buffalo herder

  
NOUN

/ˈbʌfələʊ ˈhɜːdə/

Cattle boy

Trẻ chăn trâu là trẻ em chăm sóc và trông nom trâu bò.

Ví dụ

1.

Trẻ chăn trâu dẫn đàn trâu ra đồng.

The buffalo herder led the animals to the field.

2.

Anh ấy lớn lên là một trẻ chăn trâu ở vùng quê.

He grew up as a buffalo herder in the countryside.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Buffalo herder nhé! check Cattle herder - Người chăn gia súc Phân biệt: Người chăn dắt và kiểm soát đàn gia súc, bao gồm trâu, bò. Ví dụ: The cattle herder guided the animals to the fields. (Người chăn gia súc dẫn đàn gia súc ra đồng.) check Shepherd - Người chăn cừu (có thể mở rộng cho trâu) Phân biệt: Người chăn cừu, nhưng đôi khi cũng được sử dụng để chỉ người chăn trâu hoặc gia súc khác. Ví dụ: The shepherd watched over the buffaloes near the river. (Người chăn cừu trông coi đàn trâu gần con sông.) check Animal caretaker - Người chăm sóc động vật Phân biệt: Người có trách nhiệm chăm sóc động vật, bao gồm việc cho ăn và kiểm tra sức khỏe. Ví dụ: The animal caretaker ensured the buffaloes were fed. (Người chăm sóc động vật đảm bảo đàn trâu được cho ăn.) check Herdsman - Người chăn dắt gia súc Phân biệt: Người chuyên dắt và kiểm soát đàn gia súc trong quá trình chăn thả. Ví dụ: The herdsman led the buffaloes to graze in the open field. (Người chăn dắt đàn trâu đi ăn cỏ trên cánh đồng.) check Livestock herder - Người chăn nuôi gia súc Phân biệt: Người chăn nuôi và chăm sóc các loại gia súc như trâu, bò, cừu, dê. Ví dụ: The livestock herder was experienced in raising buffaloes. (Người chăn nuôi gia súc có kinh nghiệm nuôi trâu.)