VIETNAMESE

Mò mò

tìm kiếm, lần mò

word

ENGLISH

poke around

  
VERB

/poʊk əˈraʊnd/

search, browse

Mò mò là hành động tìm kiếm một cách chậm chạp, thiếu định hướng.

Ví dụ

1.

Anh ấy mò mò trên gác tìm ảnh cũ.

He poked around the attic for old photos.

2.

Cô ấy mò mò trong các tệp để tìm tài liệu.

She poked around the files for the document.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Poke around nhé! check Search Phân biệt: Search có nghĩa là tìm kiếm một cách không rõ ràng hoặc không có mục đích cụ thể. Ví dụ: He searched in the garage for the missing tool. (Anh ấy mò mò trong gara để tìm dụng cụ bị mất.) check Look around Phân biệt: Look around chỉ hành động quan sát hoặc kiểm tra xung quanh để tìm kiếm thứ gì đó. Ví dụ: She looked around the room to see if anything was out of place. (Cô ấy nhìn xung quanh phòng để xem có gì không đúng chỗ không.) check Explore Phân biệt: Explore mang ý nghĩa khám phá hoặc kiểm tra môi trường xung quanh một cách kỹ lưỡng. Ví dụ: They explored the old house for hidden treasures. (Họ khám phá ngôi nhà cũ để tìm kho báu ẩn giấu.) check Fumble Phân biệt: Fumble chỉ hành động dò dẫm hoặc tìm kiếm một cách vụng về và thiếu kiểm soát. Ví dụ: He fumbled through the drawer, poking around for his keys. (Anh ấy dò dẫm qua ngăn kéo để tìm chìa khóa.) check Investigate Phân biệt: Investigate diễn tả hành động kiểm tra hoặc tìm hiểu kỹ lưỡng một sự vật hoặc sự việc. Ví dụ: She investigated in the files to find the missing document. (Cô ấy kiểm tra trong các tập tin để tìm tài liệu bị mất.)