VIETNAMESE

mở mang

mở rộng, phát triển

word

ENGLISH

broaden

  
VERB

/ˈbrɔːdn/

expand, widen, broaden one's horizon

Mở mang là mở rộng hoặc phát triển kiến thức, kỹ năng hoặc phạm vi hiểu biết.

Ví dụ

1.

Chuyến đi giúp anh ấy mở mang tầm nhìn.

The trip helped broaden his horizons.

2.

Du lịch có thể giúp bạn mở mắt về các nền văn hóa và quan điểm khác nhau.

Education broadens the mind.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Broaden nhé! check Expand Phân biệt: Expand có nghĩa là mở rộng hoặc tăng kích thước, phạm vi của một thứ gì đó. Ví dụ: Traveling helps expanded your horizons. (Du lịch giúp mở mang tầm nhìn của bạn.) check Widen Phân biệt: Widen mang ý nghĩa làm rộng hoặc mở rộng phạm vi của một điều gì đó. Ví dụ: He took a course to widen his skill set. (Anh ấy tham gia một khóa học để mở rộng bộ kỹ năng của mình.) check Enlarge Phân biệt: Enlarge diễn tả hành động làm lớn hơn hoặc tăng kích thước của một đối tượng hoặc phạm vi. Ví dụ: They decided to enlarge the scope of the project. (Họ quyết định mở rộng phạm vi của dự án.) check Enhance Phân biệt: Enhance có nghĩa là cải thiện hoặc nâng cao giá trị, chất lượng của một thứ gì đó. Ví dụ: The new program enhanced his understanding of the subject. (Chương trình mới giúp anh ấy hiểu rõ hơn về chủ đề.) check Extend Phân biệt: Extend thể hiện sự kéo dài về thời gian hoặc mở rộng phạm vi không gian. Ví dụ: The conference was extended to include more topics. (Hội nghị được mở rộng để bao gồm nhiều chủ đề hơn.)