VIETNAMESE

Dựng đứng lên

dựng thẳng, đứng thẳng

word

ENGLISH

set something upright

  
VERB

/sɛt ˈˈsʌm.θɪŋ ʌpraɪt/

position upright

Dựng đứng lên là hành động khiến một vật hay cơ thể từ vị trí nghiêng chuyển thành thẳng đứng.

Ví dụ

1.

Anh ấy dựng đứng ghế lên sau khi nó ngã.

He set the chair upright after it fell.

2.

Họ dựng đứng cột cờ lên để làm lễ.

They set the flagpole upright for the ceremony.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Set something upright nhé! check Straighten Phân biệt: Straighten có nghĩa là làm thẳng hoặc dựng đứng một vật sau khi nó bị ngã. Ví dụ: She straightened the chair after it tipped over. (Cô ấy dựng thẳng chiếc ghế sau khi nó bị ngã.) check Stand up Phân biệt: Stand up diễn tả việc dựng đứng hoặc đặt đứng một vật theo phương thẳng đứng. Ví dụ: He stood the ladder up before climbing. (Anh ấy dựng đứng thang trước khi leo lên.) check Position vertically Phân biệt: Position vertically có nghĩa là đặt vật theo chiều dọc để đảm bảo cân bằng. Ví dụ: The engineer positioned the pole vertically for stability. (Kỹ sư đặt trụ đứng thẳng để ổn định.) check Adjust to upright Phân biệt: Adjust to upright chỉ việc điều chỉnh một vật để nó ở vị trí đứng thẳng. Ví dụ: The bottle was adjusted to stand upright. (Chai được điều chỉnh để đứng thẳng.) check Align upright Phân biệt: Align upright mang ý nghĩa sắp xếp vật thẳng hàng theo chiều dọc để có tính ổn định. Ví dụ: They aligned the books upright on the shelf. (Họ sắp xếp các cuốn sách đứng thẳng trên giá.)