VIETNAMESE
Biệt tăm
Mất tích, mất dạng
ENGLISH
Disappear
/ˌdɪsəˈpɪr/
Vanish, go missing
Biệt tăm là không xuất hiện hoặc không để lại dấu vết trong thời gian dài.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã biệt tăm mà không để lại dấu vết.
He disappeared without a trace.
2.
Con tàu đã biệt tăm trong cơn bão.
The ship disappeared in the storm.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disappear nhé!
Vanish - Biến mất hoàn toàn
Phân biệt:
Biến mất hoàn toàn, thường đột ngột.
Ví dụ:
The magician made the coin vanish.
(Nhà ảo thuật khiến đồng xu biến mất.)
Evaporate - Biến mất dần
Phân biệt:
Biến mất dần, thường là cảm giác hoặc vật thể.
Ví dụ:
His fear seemed to evaporate as he spoke.
(Nỗi sợ của anh ấy dường như tan biến khi anh ấy nói chuyện.)
Fade - Mờ dần
Phân biệt:
Mờ dần hoặc biến mất dần theo thời gian.
Ví dụ:
The colors of the painting faded over time.
(Màu sắc của bức tranh phai nhạt theo thời gian.)
Dissolve - Tan rã
Phân biệt:
Tan rã hoặc biến mất vào môi trường xung quanh.
Ví dụ:
The sugar dissolved in the water.
(Đường tan trong nước.)
Go missing - Mất tích
Phân biệt:
Trở nên mất tích hoặc không rõ tung tích.
Ví dụ:
The documents went missing last week.
(Các tài liệu đã mất tích tuần trước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết