VIETNAMESE
ước
mong muốn
ENGLISH
Wish
/wɪʃ/
Desire
Ước là mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó xảy ra.
Ví dụ
1.
Cô ấy ước có một tương lai tốt đẹp hơn.
She wished for a better future.
2.
Vui lòng ước cho hòa bình và thịnh vượng cho mọi người.
Please wish for peace and prosperity for everyone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wish nhé!
Wish (v)
Phân biệt:
Wish diễn tả một mong muốn cho điều gì đó xảy ra, thường là điều không có khả năng xảy ra trong thực tế.
Ví dụ:
I wish I could travel around the world.
(Tôi ước mình có thể đi du lịch khắp thế giới.)
Hope (v)
Phân biệt:
Hope diễn tả sự mong đợi cho điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai, có khả năng thực hiện được.
Ví dụ:
I hope it will be sunny tomorrow.
(Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ nắng.)
Desire (v)
Phân biệt:
Desire mang tính cá nhân và thể hiện sự khao khát mạnh mẽ cho một điều gì đó.
Ví dụ:
She desires to become a successful entrepreneur.
(Cô ấy khao khát trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Dream (v)
Phân biệt:
Dream thường dùng cho các mong muốn lớn lao hoặc lâu dài, thể hiện những mục tiêu không dễ đạt được.
Ví dụ:
He dreams of owning his own business someday.
(Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sở hữu doanh nghiệp của riêng mình.)
Aspire (v)
Phân biệt:
Aspire tập trung vào mục tiêu dài hạn hoặc sự tham vọng trong cuộc sống, đặc biệt là liên quan đến sự nghiệp.
Ví dụ:
She aspires to be a leader in her field.
(Cô ấy mong muốn trở thành một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.)
Crave (v)
Phân biệt:
Crave là một mong muốn mạnh mẽ hoặc thèm muốn, thường cho cảm giác hoặc vật chất.
Ví dụ:
She craved attention from her peers.
(Cô ấy khao khát sự chú ý từ bạn bè đồng trang lứa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết