VIETNAMESE
Bồi dưỡng
Đào tạo, hướng dẫn
ENGLISH
Train
/treɪn/
Educate, develop, guide, coach, mentor
Bồi dưỡng là cung cấp thêm kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó.
Ví dụ
1.
Họ đã bồi dưỡng các nhân viên mới cẩn thận.
They trained the new employees carefully.
2.
Các chương trình bồi dưỡng rất quan trọng để phát triển.
Training programs are essential for growth.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Train nhé!
Educate - Nhấn mạnh việc cung cấp kiến thức học thuật hoặc tổng quát
Phân biệt:
Educate là hành động dạy học sinh hoặc người khác về kiến thức học thuật hoặc các khái niệm tổng quát.
Ví dụ:
The school educates students in science and the arts.
(Trường dạy học sinh về khoa học và nghệ thuật.)
Instruct - Tập trung vào việc hướng dẫn cụ thể, thường trong một bối cảnh ngắn hạn
Phân biệt:
Instruct là hành động cung cấp chỉ dẫn hoặc hướng dẫn một cách cụ thể, thường trong một bối cảnh cụ thể hoặc ngắn hạn.
Ví dụ:
She instructed the team on how to use the new software.
(Cô ấy hướng dẫn đội cách sử dụng phần mềm mới.)
Coach - Dùng trong ngữ cảnh đào tạo kỹ năng hoặc năng lực cá nhân, thường liên quan đến thể thao hoặc công việc
Phân biệt:
Coach là hành động huấn luyện hoặc đào tạo một cá nhân hoặc nhóm để cải thiện kỹ năng, thường liên quan đến thể thao hoặc công việc.
Ví dụ:
He coached the young athletes for the championship.
(Anh ấy huấn luyện các vận động viên trẻ cho giải vô địch.)
Mentor - Chỉ việc hướng dẫn lâu dài, có tính cố vấn
Phân biệt:
Mentor là hành động cố vấn, hỗ trợ và hướng dẫn một cá nhân trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
She mentored several interns during their program.
(Cô ấy cố vấn cho một số thực tập sinh trong chương trình của họ.)
Develop skills - Nhấn mạnh vào việc cải thiện hoặc nâng cao năng lực
Phân biệt:
Develop skills là hành động cải thiện, nâng cao hoặc phát triển các kỹ năng cá nhân hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ:
The workshop helps employees develop skills in leadership.
(Hội thảo giúp nhân viên phát triển kỹ năng lãnh đạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết