VIETNAMESE
Trồng cây xanh
trồng cây
ENGLISH
Plant greenery
/plɑːnt ˈɡriːnəri/
Grow plants
Trồng cây xanh là gieo trồng và chăm sóc các loại cây có lợi cho môi trường.
Ví dụ
1.
Họ trồng cây xanh xung quanh trường học.
They planted greenery around the school.
2.
Vui lòng trồng cây xanh để giảm ô nhiễm.
Please plant greenery to reduce pollution.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Plant greenery nhé!
Plant trees
Phân biệt:
Plant trees mang nghĩa trồng cây, đặc biệt là các loại cây gỗ lớn.
Ví dụ:
He planted trees in his backyard to create shade.
(Anh ấy trồng cây trong sân sau để tạo bóng mát.)
Grow plants
Phân biệt:
Grow plants mang nghĩa nuôi trồng cây xanh nói chung, bao gồm hoa, rau, và cây cảnh.
Ví dụ:
She enjoys growing plants in her garden.
(Cô ấy thích trồng cây xanh trong vườn.)
Cultivate greenery
Phân biệt:
Cultivate greenery mang nghĩa trồng và chăm sóc cây xanh để phát triển bền vững.
Ví dụ:
The city is cultivating greenery along the highways.
(Thành phố đang trồng cây xanh dọc theo các đường cao tốc.)
Sow seeds
Phân biệt:
Sow seeds mang nghĩa gieo hạt để trồng cây xanh.
Ví dụ:
He sowed seeds for new grass in the park.
(Anh ấy gieo hạt cỏ mới trong công viên.)
Landscape
Phân biệt:
Landscape mang nghĩa thiết kế và trồng cây xanh để tạo cảnh quan đẹp.
Ví dụ:
The company landscaped the area with vibrant greenery.
(Công ty tạo cảnh quan khu vực với cây xanh rực rỡ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết