VIETNAMESE
Trảm
xử phạt nghiêm trọng
ENGLISH
Execute
/ˈɛksɪkjuːt/
Punish severely
Trảm là hành động xử tử hoặc trừng phạt nghiêm khắc.
Ví dụ
1.
Nhà vua ra lệnh trảm kẻ phản bội.
The king ordered to execute the traitor.
2.
Họ trảm anh ta vì tội phản quốc.
They executed him for treason.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Execute nhé!
Carry out
Phân biệt:
Carry out có nghĩa là thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc chỉ thị.
Ví dụ:
They carried out the plan without any issues.
(Họ thực hiện kế hoạch mà không gặp vấn đề gì.)
Enforce
Phân biệt:
Enforce có nghĩa là thực thi một cách nghiêm ngặt, đặc biệt là đối với luật lệ hoặc quy định.
Ví dụ:
The law was enforced strictly to ensure compliance.
(Luật được thực thi nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ.)
Implement
Phân biệt:
Implement có nghĩa là triển khai hoặc đưa một kế hoạch, chính sách vào thực tiễn.
Ví dụ:
The new policy was implemented successfully.
(Chính sách mới được triển khai thành công.)
Perform
Phân biệt:
Perform có nghĩa là thực hiện một hành động cụ thể, thường nhấn mạnh vào độ chính xác và kỹ năng.
Ví dụ:
The team performed the task with precision.
(Nhóm thực hiện nhiệm vụ một cách chính xác.)
Put into action
Phân biệt:
Put into action có nghĩa là đưa một kế hoạch hoặc chiến lược vào thực hiện ngay lập tức.
Ví dụ:
The company put the new strategy into action immediately.
(Công ty đưa chiến lược mới vào hành động ngay lập tức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết