VIETNAMESE

Gánh chịu

chịu trách nhiệm

word

ENGLISH

Bear responsibility

  
VERB

/bɛr/

Endure, shoulder

Gánh chịu là chịu trách nhiệm hoặc hậu quả từ một việc gì.

Ví dụ

1.

Anh ấy gánh chịu trách nhiệm cho sai lầm.

He bears responsibility for the mistake.

2.

Họ gánh chịu chi phí cho hành động của mình.

They bear the costs of their actions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bear responsibility nhé! check Take responsibility Phân biệt: Take responsibility là nhận trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm cho một việc nào đó. Ví dụ: He took the responsibility for the team’s failure. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho thất bại của đội.) check Shoulder responsibility Phân biệt: Shoulder responsibility là gánh vác hoặc đảm nhận trách nhiệm một cách nặng nề. Ví dụ: She shouldered the responsibility of managing the project. (Cô ấy gánh vác trách nhiệm quản lý dự án.) check Accept responsibility Phân biệt: Accept responsibility là chấp nhận hoặc đảm nhận trách nhiệm một cách tự nguyện. Ví dụ: He accepted the responsibility for the decision. (Anh ấy chấp nhận chịu trách nhiệm cho quyết định đó.) check Carry the burden Phân biệt: Carry the burden là mang trách nhiệm hoặc gánh nặng, thường mang tính dài hạn. Ví dụ: She carried the burden of taking care of her family. (Cô ấy chịu trách nhiệm chăm sóc gia đình của mình.) check Be accountable Phân biệt: Be accountable là chịu trách nhiệm hoặc phải giải trình về một hành động hoặc kết quả. Ví dụ: He was accountable for the outcome. (Anh ấy chịu trách nhiệm và phải giải trình về kết quả.)