VIETNAMESE

người đa ngôn ngữ

thông thạo nhiều ngôn ngữ

word

ENGLISH

polyglot

  
NOUN

/ˈpɒlɪɡlɒt/

multilingual person

Người đa ngôn ngữ là người có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Ví dụ

1.

Một người đa ngôn ngữ có nhiều lợi thế.

A polygot has advantages.

2.

Người đa ngôn ngữ thích nghi dễ dàng.

Polygots adapt easily.

Ghi chú

Từ polyglot là một từ ghép của poly (nhiều) và glot (ngôn ngữ). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! check Polygraph - Máy phát hiện nói dối Ví dụ: The suspect was tested with a polygraph. (Nghi phạm đã được kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.) check Polymath - Người thông thạo nhiều lĩnh vực Ví dụ: Leonardo da Vinci was a true polymath. (Leonardo da Vinci là một người thông thạo nhiều lĩnh vực.) check Polygon - Hình đa giác Ví dụ: A hexagon is an example of a polygon. (Hình lục giác là một ví dụ về hình đa giác.) check Polytechnic - Trường kỹ thuật đa ngành Ví dụ: He graduated from a polytechnic university. (Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đại học kỹ thuật đa ngành.)