VIETNAMESE
Mê hoặc
quyến rũ, cuốn hút
ENGLISH
Enchant
/ɪnˈtʃænt/
Bewitch, Captivate
Mê hoặc là làm cho người khác cảm thấy bị cuốn hút, hấp dẫn mạnh mẽ.
Ví dụ
1.
Nhà ảo thuật đã mê hoặc khán giả.
The magician enchanted the audience.
2.
Giọng hát của cô ấy mê hoặc mọi người.
Her voice enchanted everyone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enchant nhé!
Charm
Phân biệt:
Charm mô tả hành động làm ai đó mê hoặc hoặc quyến rũ bằng sự hấp dẫn tự nhiên.
Ví dụ:
The magical melody charmed the audience.
(Giai điệu kỳ diệu làm mê hoặc khán giả.)
Captivate
Phân biệt:
Captivate chỉ sự thu hút mạnh mẽ, khiến ai đó bị mê mẩn.
Ví dụ:
She captivated everyone with her enchanting smile.
(Cô ấy làm mê mẩn mọi người bằng nụ cười quyến rũ.)
Mesmerize
Phân biệt:
Mesmerize mô tả trạng thái làm ai đó bị cuốn hút mạnh đến mức không thể rời mắt.
Ví dụ:
The fireworks mesmerized the children.
(Pháo hoa làm mê hoặc bọn trẻ.)
Fascinate
Phân biệt:
Fascinate chỉ sự thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ, khiến người khác bị hấp dẫn hoàn toàn.
Ví dụ:
The enchanting landscape fascinated the travelers.
(Phong cảnh quyến rũ làm say đắm những người du hành.)
Spellbind
Phân biệt:
Spellbind mô tả việc làm ai đó mê hoặc hoặc giữ họ trong trạng thái quyến rũ.
Ví dụ:
The storyteller spellbound the audience with her tales.
(Người kể chuyện làm mê hoặc khán giả bằng những câu chuyện của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết