VIETNAMESE

Bắt đầu làm việc gì

khởi động công việc

word

ENGLISH

Begin a task

  
VERB

/bɪˈgɪn ə tɑːsk/

Initiate job

Bắt đầu làm việc gì là khởi đầu một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy bắt đầu làm việc phân tích dữ liệu.

He began a task related to data analysis.

2.

Vui lòng tập trung bắt đầu công việc với mục tiêu rõ ràng.

Please focus on beginging tasks with clear objectives.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Begin a task nhé! check Commence work - Bắt đầu công việc Phân biệt: Commence work là hành động bắt đầu công việc một cách trang trọng hoặc chính thức. Ví dụ: She commenced work on the project immediately. (Cô ấy bắt đầu làm việc trong dự án ngay lập tức.) check Initiate a duty - Bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ Phân biệt: Initiate a duty là hành động khởi đầu hoặc bắt đầu một nhiệm vụ có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: He initiated his duties as a manager on the first day. (Anh ấy bắt đầu thực hiện nhiệm vụ của mình với vai trò quản lý từ ngày đầu tiên.) check Undertake a task - Đảm nhận một nhiệm vụ Phân biệt: Undertake a task là hành động chấp nhận hoặc đảm nhận một nhiệm vụ để hoàn thành. Ví dụ: She undertook a task to organize the event. (Cô ấy đảm nhận nhiệm vụ tổ chức sự kiện.) check Start working on - Bắt đầu làm việc với điều gì Phân biệt: Start working on là hành động bắt đầu làm việc hoặc tập trung vào một dự án cụ thể. Ví dụ: He started working on the presentation for the meeting. (Anh ấy bắt đầu làm việc với bài thuyết trình cho cuộc họp.) check Engage in a project - Tham gia vào một dự án Phân biệt: Engage in a project là hành động tham gia hoặc tham gia vào một dự án hoặc công việc cụ thể. Ví dụ: They engaged in a project to build a community center. (Họ tham gia vào một dự án xây dựng trung tâm cộng đồng.)