VIETNAMESE
Biệt đãi
Đặc ân, ưu ái
ENGLISH
Favoritism
/ˈfeɪvərɪˌtɪzəm/
Preference, partiality
Biệt đãi là hành động đối xử ưu tiên hoặc đặc biệt hơn với một người nào đó.
Ví dụ
1.
Sự biệt đãi dành cho anh ấy đã gây ra sự bức xúc.
The favoritism shown to him caused resentment.
2.
Có sự biệt đãi rõ ràng trong quá trình thăng chức.
There was clear favoritism in the promotion process.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Favoritism nhé!
Partiality - Sự thiên vị
Phân biệt:
Nhấn mạnh sự thiên vị hoặc không công bằng.
Ví dụ:
The manager showed partiality toward certain employees.
(Người quản lý đã thể hiện sự thiên vị với một số nhân viên.)
Bias - Sự thiên lệch
Phân biệt:
Chỉ sự thiên lệch hoặc định kiến.
Ví dụ:
The teacher’s bias affected the grading process.
(Sự thiên lệch của giáo viên ảnh hưởng đến quá trình chấm điểm.)
Preference - Sự ưu tiên
Phân biệt:
Mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ sự ưu tiên.
Ví dụ:
She has a preference for tea over coffee.
(Cô ấy thích trà hơn cà phê.)
Prejudice - Định kiến
Phân biệt:
Nhấn mạnh sự định kiến tiêu cực.
Ví dụ:
His prejudice influenced his decisions.
(Định kiến của anh ấy đã ảnh hưởng đến quyết định của mình.)
Nepotism - Chủ nghĩa thân quen
Phân biệt:
Chỉ sự thiên vị dành cho gia đình hoặc bạn bè trong công việc.
Ví dụ:
Nepotism in the company led to dissatisfaction among employees.
(Chủ nghĩa thân quen trong công ty đã gây ra sự bất mãn trong nhân viên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết