VIETNAMESE

Lục bục

tiếng róc rách

word

ENGLISH

burble

  
VERB

/ˈbɜːrbəl/

murmur

Lục bục là tiếng động nhỏ, phát ra liên tục như tiếng sôi nước nhẹ hoặc tiếng loạt soạt.

Ví dụ

1.

Con suối lục bục một cách nhẹ nhàng.

The stream burbled gently.

2.

Cô ấy có thể nghe ấm nước lục bục.

She could hear the kettle burbling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Burble nhé! check Gurgle Phân biệt: Gurgle là âm thanh róc rách hoặc tiếng nước chảy nhỏ. Ví dụ: The stream gurgledd gently as it flowed through the rocks. (Dòng suối róc rách khi chảy qua những tảng đá.) check Bubble Phân biệt: Bubble là tiếng bọt nước nổ hoặc âm thanh sủi bọt. Ví dụ: The pot burbled as the soup boiled. (Nồi súp phát ra tiếng sủi bọt khi đang sôi.) check Murmur Phân biệt: Murmur là tiếng rì rầm hoặc âm thanh nhỏ nhẹ. Ví dụ: The fountain burbled a soothing murmur in the garden. (Đài phun nước phát ra tiếng róc rách nhẹ nhàng trong vườn.) check Ripple Phân biệt: Ripple là âm thanh nhẹ nhàng của nước chuyển động. Ví dụ: The lake rippled and burbled in the breeze. (Hồ gợn sóng và phát ra tiếng róc rách trong làn gió.) check Chatter Phân biệt: Chatter là tiếng nói nhỏ hoặc liên tục, đôi khi không rõ ràng. Ví dụ: The brook chattered as it ran downhill. (Con suối róc rách khi chảy xuống dốc.)