VIETNAMESE
Bắn tung
bắn văng
ENGLISH
Scatter
/ˈskætə/
Disperse
Bắn tung là bắn mạnh làm vật bị văng ra.
Ví dụ
1.
Cú bắn tung mảnh chai.
The shot scattered the pieces of the bottle.
2.
Vui lòng tránh bắn tung mảnh vụn khi bắn.
Please avoid scattering debris when shooting.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scatter nhé!
Disperse - Phân tán hoặc làm rải rác
Phân biệt:
Disperse có nghĩa là làm cho cái gì đó phân tán hoặc rải rác.
Ví dụ:
The wind dispersed the leaves across the yard.
(Gió làm lá cây phân tán khắp sân.)
Sprinkle - Rải hoặc rắc một cách nhẹ nhàng
Phân biệt:
Sprinkle có nghĩa là rắc nhẹ nhàng hoặc phân tán một lượng nhỏ.
Ví dụ:
She sprinkled sugar on the cake.
(Cô ấy rắc đường lên bánh.)
Throw around - Vứt hoặc ném xung quanh
Phân biệt:
Throw around có nghĩa là vứt hoặc ném các vật một cách không có chủ đích.
Ví dụ:
He threw around papers in frustration.
(Anh ấy ném giấy tờ xung quanh trong sự bực tức.)
Spread widely - Lan tỏa hoặc phát tán rộng rãi
Phân biệt:
Spread widely có nghĩa là lan rộng hoặc phát tán một cách lớn, thường là thông tin.
Ví dụ:
The news spread widely across social media.
(Tin tức lan tỏa rộng rãi trên mạng xã hội.)
Toss about - Tung hoặc quăng một cách ngẫu nhiên
Phân biệt:
Toss about có nghĩa là tung hay quăng đồ vật mà không có sự kiểm soát rõ ràng.
Ví dụ:
The children tossed about toys during playtime.
(Bọn trẻ tung đồ chơi xung quanh trong giờ chơi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết