VIETNAMESE

Bị chém

bị cắt

word

ENGLISH

Get slashed

  
VERB

/ɡɛt slæʃt/

Attacked

Bị chém là bị tấn công hoặc bị làm tổn thương bằng dao hoặc vật sắc nhọn.

Ví dụ

1.

Anh ấy bị chém bởi một kẻ tấn công lạ mặt trong ngõ.

He got slashed by an unknown assailant in the alley.

2.

Các cành cây bị chém trong cơn bão.

The branches got slashed during the storm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Get slashed nhé! check Be cut deeply - Bị cắt sâu Phân biệt: Be cut deeply có nghĩa là bị cắt vào sâu trong da hoặc vật liệu, gây ra vết thương nghiêm trọng. Ví dụ: He was cut deeply by broken glass. (Anh ấy bị cắt sâu bởi mảnh kính vỡ.) check Suffer a gash - Bị rạch hoặc có vết thương hở Phân biệt: Suffer a gash có nghĩa là bị một vết thương dài hoặc sâu do bị cắt hoặc va chạm mạnh. Ví dụ: The victim suffered a gash on his arm during the altercation. (Nạn nhân bị một vết rạch trên cánh tay trong cuộc xô xát.) check Be injured with a blade - Bị thương do lưỡi dao Phân biệt: Be injured with a blade có nghĩa là bị thương do bị lưỡi dao hoặc vũ khí sắc bén gây ra. Ví dụ: He was injured with a blade during the robbery. (Anh ấy bị thương bởi lưỡi dao trong vụ cướp.) check Be slashed violently - Bị chém một cách bạo lực Phân biệt: Be slashed violently có nghĩa là bị tấn công hoặc cắt một cách mạnh mẽ và bạo lực, gây ra vết thương nghiêm trọng. Ví dụ: He was slashed him violently by the attacker during the fight. (Anh ấy bị chém một cách bạo lực bởi kẻ tấn công trong cuộc đánh nhau.) check Receive a cut - Bị cắt Phân biệt: Receive a cut có nghĩa là bị cắt bởi vật sắc nhọn, nhưng không nhất thiết gây ra vết thương sâu. Ví dụ: He received a cut on his leg after falling on sharp rocks. (Anh ấy bị cắt ở chân sau khi ngã vào đá sắc nhọn.)