VIETNAMESE

Trói ai

buộc ai đó

word

ENGLISH

Tie someone up

  
VERB

/taɪ ˈsʌmwʌn ʌp/

Bind

Trói ai là dùng dây để buộc chặt một người.

Ví dụ

1.

Họ trói tên trộm trước khi gọi cảnh sát.

They tied the thief up before calling the police.

2.

Vui lòng đừng trói ai đó mà không có lý do.

Please don’t tie anyone up without reason.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tie someone up nhé! check Bind someone Phân biệt: Bind someone mang nghĩa trói ai đó bằng dây hoặc cách khác để hạn chế chuyển động. Ví dụ: The robbers bound him to a chair. (Những tên cướp trói anh ấy vào ghế.) check Secure someone Phân biệt: Secure someone mang nghĩa cố định ai đó để họ không thể di chuyển. Ví dụ: They secured the suspect until the police arrived. (Họ cố định nghi phạm cho đến khi cảnh sát đến.) check Restrain someone Phân biệt: Restrain someone mang nghĩa kiềm chế hoặc trói ai đó để ngăn cản hành động của họ. Ví dụ: He was restrained by security guards during the incident. (Anh ấy bị nhân viên an ninh kiềm chế trong sự cố.) check Fasten someone Phân biệt: Fasten someone mang nghĩa buộc chặt hoặc cố định ai đó bằng một công cụ như dây thừng hoặc còng tay. Ví dụ: They fastened his hands with zip ties. (Họ buộc chặt tay anh ấy bằng dây buộc.) check Hold captive Phân biệt: Hold captive mang nghĩa giam giữ hoặc trói buộc ai đó, thường trái với ý muốn của họ. Ví dụ: The kidnappers held the victim captive in the basement. (Những kẻ bắt cóc giữ nạn nhân bị giam trong tầng hầm.)