VIETNAMESE

Bị bắt

bị giữ

word

ENGLISH

Get arrested

  
VERB

/ɡɛt əˈrɛst/

Detain

Bị bắt là bị giam giữ hoặc bị tước quyền tự do.

Ví dụ

1.

Anh ấy bị bắt vì xâm nhập trái phép vào tài sản riêng.

He got arrested for trespassing on private property.

2.

Vui lòng đảm bảo quyền hợp pháp được bảo vệ trong quá trình bắt giữ.

Please ensure legal rights are upheld when someone gets arrested.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Get arrested nhé! check Be taken into custody - Bị tạm giữ Phân biệt: Be taken into custody có nghĩa là bị bắt và đưa đi giam giữ trong thời gian tạm thời. Ví dụ: The suspect was taken into custody for questioning. (Nghi phạm bị tạm giữ để thẩm vấn.) check Be detained - Bị giam giữ Phân biệt: Be detained mô tả hành động bị tạm giam hoặc giam giữ vì lý do pháp lý. Ví dụ: He was detained for violating immigration laws. (Anh ấy bị giam giữ vì vi phạm luật nhập cư.) check Be apprehended - Bị bắt giữ Phân biệt: Be apprehended có nghĩa là bị bắt giữ, đặc biệt là trong quá trình trốn thoát hoặc khi đang vi phạm pháp luật. Ví dụ: The thief was apprehended while trying to flee. (Tên trộm bị bắt giữ khi đang cố chạy trốn.) check Be held by authorities - Bị cơ quan chức năng giam giữ Phân biệt: Be held by authorities có nghĩa là bị giữ lại bởi các cơ quan chức năng, thường là trong thời gian điều tra. Ví dụ: She was held by authorities pending further investigation. (Cô ấy bị cơ quan chức năng giam giữ để chờ điều tra thêm.) check Be captured - Bị bắt giữ Phân biệt: Be captured có nghĩa là bị bắt hoặc bị tóm gọn, đặc biệt là trong những tình huống liên quan đến truy đuổi. Ví dụ: The fugitive was captured after a long manhunt. (Kẻ chạy trốn bị bắt sau cuộc truy lùng kéo dài.)