VIETNAMESE

Lỗ chờ

khe hở, khoảng trống

word

ENGLISH

opening

  
NOUN

/ˈoʊpnɪŋ/

gap, slot

“Lỗ chờ” là khoảng trống để chuẩn bị cho việc xây dựng hoặc lắp đặt.

Ví dụ

1.

Lỗ chờ trên tường là để lắp cửa sổ.

The opening in the wall is for the window.

2.

Người công nhân đo lỗ chờ cẩn thận.

The worker measured the opening carefully.

Ghi chú

Opening là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Opening nhé! check Nghĩa 1: Khoảng trống hoặc lỗ hổng Ví dụ: The plumber fixed the opening in the pipe. (Người thợ sửa ống nước đã sửa lỗ hổng trên ống.) check Nghĩa 2: Cơ hội hoặc bắt đầu một sự kiện Ví dụ: She is looking for a job opening in marketing. (Cô ấy đang tìm kiếm một vị trí công việc trong lĩnh vực marketing.)