VIETNAMESE

Ghi tên

đăng ký tên, báo danh, ghi danh

word

ENGLISH

Register

  
VERB

/ˈrɛʤɪstə/

Enroll

Ghi tên là điền hoặc đăng ký tên vào danh sách.

Ví dụ

1.

Anh ấy ghi tên vào cuộc thi.

He registered his name for the competition.

2.

Vui lòng ghi tên tại quầy.

Please register your name at the counter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Register nhé! check Enroll Phân biệt: Enroll có nghĩa là đăng ký tham gia vào một khóa học hoặc chương trình giáo dục. Ví dụ: She enrolled in a cooking class. (Cô ấy đăng ký một lớp học nấu ăn.) check Sign up Phân biệt: Sign up được dùng để chỉ hành động tham gia hoặc đăng ký vào một dịch vụ hoặc tổ chức. Ví dụ: He signed up for the gym membership. (Anh ấy đăng ký làm thành viên phòng gym.) check Record Phân biệt: Record có nghĩa là ghi lại thông tin để lưu trữ trong hệ thống. Ví dụ: The system recorded his details when he registered. (Hệ thống đã ghi lại thông tin của anh ấy khi đăng ký.) check File Phân biệt: File có nghĩa là nộp hoặc đệ trình một tài liệu chính thức. Ví dụ: She filed her application for the course. (Cô ấy nộp đơn đăng ký khóa học.) check Log Phân biệt: Log có nghĩa là ghi vào sổ hoặc hệ thống điện tử để theo dõi. Ví dụ: He logged his attendance in the online portal. (Anh ấy ghi lại sự có mặt trên cổng thông tin trực tuyến.)