VIETNAMESE

Trang điểm

làm đẹp

word

ENGLISH

Apply makeup

  
VERB

/əˈplaɪ ˈmeɪkʌp/

Beautify

Trang điểm là làm đẹp khuôn mặt bằng mỹ phẩm.

Ví dụ

1.

Cô ấy trang điểm trước khi tham dự sự kiện.

She applied makeup before attending the event.

2.

Vui lòng trang điểm nhẹ nhàng để trông tự nhiên.

Please apply makeup lightly for a natural look.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Apply makeup nhé! check Put on makeup Phân biệt: Put on makeup có nghĩa là thoa hoặc trang điểm để chuẩn bị cho một dịp đặc biệt. Ví dụ: She put on makeup before the party. (Cô ấy trang điểm trước bữa tiệc.) check Do makeup Phân biệt: Do makeup có nghĩa là thực hiện trang điểm cho bản thân hoặc người khác. Ví dụ: She enjoys doing her makeup every morning. (Cô ấy thích trang điểm mỗi sáng.) check Touch up makeup Phân biệt: Touch up makeup có nghĩa là chỉnh sửa lại lớp trang điểm để giữ vẻ tươi mới. Ví dụ: She touched up her makeup during the break. (Cô ấy chỉnh sửa lớp trang điểm trong giờ nghỉ.) check Wear makeup Phân biệt: Wear makeup có nghĩa là sử dụng mỹ phẩm trang điểm trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: She prefers wearing light makeup for work. (Cô ấy thích trang điểm nhẹ khi đi làm.) check Apply cosmetics Phân biệt: Apply cosmetics có nghĩa là sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp hoặc tạo điểm nhấn trên khuôn mặt. Ví dụ: She applied cosmetics to enhance her features. (Cô ấy sử dụng mỹ phẩm để làm nổi bật các nét của mình.)