VIETNAMESE
Ban phát
phân phát
ENGLISH
Distribute generously
/ˈdɪstrɪbju(ː)t ˈʤɛnərəˌsli/
Allocate, distribute equitably
Ban phát là phân phát hoặc trao tặng thứ gì đó một cách rộng rãi.
Ví dụ
1.
Họ ban phát thực phẩm trong cứu trợ thảm họa.
They distributed food generously during the disaster relief.
2.
Vui lòng ban phát tài nguyên một cách công bằng cho tất cả những người bị ảnh hưởng.
Please distribute resources generously to all affected individuals.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Distribute generously nhé!
Hand out liberally - Phát tặng một cách hào phóng
Phân biệt:
Hand out liberally có nghĩa là phát tặng với lòng hào phóng.
Ví dụ:
She handed out liberally blankets to the homeless.
(Cô ấy phát tặng chăn một cách hào phóng cho người vô gia cư.)
Share abundantly - Chia sẻ rộng rãi
Phân biệt:
Share abundantly có nghĩa là chia sẻ nhiều, rộng rãi với những người cần.
Ví dụ:
They shared abundantly during the festival.
(Họ chia sẻ thực phẩm rộng rãi trong lễ hội.)
Give freely - Trao tặng mà không đòi hỏi gì
Phân biệt:
Give freely có nghĩa là trao tặng mà không mong đợi gì từ người nhận.
Ví dụ:
He gave freely to support education initiatives.
(Anh ấy trao tặng tự do để hỗ trợ các sáng kiến giáo dục.)
Provide in plenty - Cung cấp đầy đủ
Phân biệt:
Provide in plenty có nghĩa là cung cấp đầy đủ và không thiếu thốn.
Ví dụ:
The organization provided in plenty to the disaster-affected areas.
(Tổ chức cung cấp đầy đủ cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi thảm họa.)
Offer magnanimously - Đề nghị một cách hào hiệp
Phân biệt:
Offer magnanimously có nghĩa là đề nghị một cách hào phóng và rộng lượng.
Ví dụ:
She offered magnanimously to rebuild the community.
(Cô ấy cung cấp tài nguyên một cách hào hiệp để tái thiết cộng đồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết