VIETNAMESE
Bắt lại nhịp
điều chỉnh lại nhịp
ENGLISH
Regain rhythm
/rɪˈɡeɪn ˈrɪðəm/
Re-align
Bắt lại nhịp là điều chỉnh hoặc quay trở lại đúng tiến độ hoặc giai điệu.
Ví dụ
1.
Anh ấy bắt lại nhịp sau khi lỡ vài bước trong điệu nhảy.
He regained rhythm after missing a few steps in the dance.
2.
Vui lòng luyện tập thường xuyên để bắt lại nhịp trong bài hát.
Please practice regularly to regain rhythm in the song.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Regain rhythm nhé!
Restore pace - Lấy lại nhịp độ
Phân biệt:
Restore pace có nghĩa là khôi phục lại tốc độ hoặc nhịp điệu đã bị giảm hoặc gián đoạn.
Ví dụ:
She restored her pace after the brief interruption.
(Cô ấy lấy lại nhịp độ sau sự gián đoạn ngắn.)
Get back into the groove - Quay lại thói quen hoặc nhịp điệu
Phân biệt:
Get back into the groove có nghĩa là trở lại với trạng thái bình thường hoặc thói quen sau khi bị gián đoạn.
Ví dụ:
It took him a while to get back into the groove after the holiday.
(Anh ấy mất một thời gian để quay lại nhịp điệu sau kỳ nghỉ.)
Resume momentum - Tiếp tục đà phát triển
Phân biệt:
Resume momentum có nghĩa là tiếp tục quá trình hoặc đà phát triển sau một thời gian tạm dừng hoặc chậm lại.
Ví dụ:
The team resumed momentum after a slow start.
(Nhóm tiếp tục đà phát triển sau một khởi đầu chậm.)
Find the rhythm again - Tìm lại nhịp điệu
Phân biệt:
Find the rhythm again có nghĩa là khôi phục lại sự đều đặn, nhịp điệu sau khi bị gián đoạn.
Ví dụ:
She found the rhythm again during her second practice session.
(Cô ấy tìm lại nhịp điệu trong buổi tập thứ hai.)
Regain flow - Lấy lại sự trôi chảy
Phân biệt:
Regain flow có nghĩa là lấy lại sự liên tục, nhịp nhàng trong công việc hoặc hành động sau khi bị gián đoạn.
Ví dụ:
The writer regained her flow after a creative block.
(Nhà văn lấy lại sự trôi chảy sau khi bị tắc ý tưởng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết