VIETNAMESE

Gấp lại

xếp gọn

word

ENGLISH

Fold back

  
VERB

/fəʊld bæk/

Close, bend

Gấp lại là xếp vật gì đó để thu nhỏ kích thước hoặc cất giữ.

Ví dụ

1.

Gấp lại khăn giấy sau khi sử dụng.

Fold the napkin back after using it.

2.

Anh ấy đã gấp lại bản đồ một cách cẩn thận.

He folded the map back carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fold back nhé! check Turn over Phân biệt: Turn over có nghĩa là lật lại hoặc gấp một phần trở lại vị trí cũ. Ví dụ: He turned over the edge of the envelope after sealing it. (Anh ấy gấp lại mép phong bì sau khi dán.) check Reposition Phân biệt: Reposition có nghĩa là điều chỉnh hoặc đặt lại phần gấp để phù hợp hơn. Ví dụ: She repositioned the blanket to make the bed neat. (Cô ấy gấp lại chăn để giường trông gọn gàng.) check Flip back Phân biệt: Flip back có nghĩa là lật hoặc gấp trở lại vị trí ban đầu. Ví dụ: He flipped back the cover to reveal the contents inside. (Anh ấy gấp lại bìa để lộ nội dung bên trong.)