VIETNAMESE
Đầu đảng
thủ lĩnh, người cầm đầu
ENGLISH
gang leader
/ɡæŋ ˈliːdə(r)/
ringleader
Đầu đảng là người đứng đầu hoặc lãnh đạo một băng nhóm hoặc tổ chức tội phạm.
Ví dụ
1.
Đầu đảng đã bị bắt tối qua.
The gang leader was arrested last night.
2.
Anh ấy trở thành đầu đảng khi còn rất trẻ.
He became the gang leader at a young age.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gang leader nhé!
Head of the gang
Phân biệt:
Head of the gang chỉ ra người lãnh đạo, điều hành và chỉ đạo toàn bộ hoạt động của băng nhóm.
Ví dụ:
The head of the gang was known for his cunning strategies.
(Đầu đảng được biết đến với các chiến lược xảo quyệt.)
Boss
Phân biệt:
Boss ám chỉ người có quyền lực tối cao, kiểm soát mọi hoạt động của nhóm.
Ví dụ:
The gang boss gave orders to his subordinates.
(Ông trùm băng nhóm ra lệnh cho cấp dưới của mình.)
Ring leader
Phân biệt:
Ring leader nhấn mạnh vai trò tổ chức và điều phối hoạt động của nhóm.
Ví dụ:
The ring leader orchestrated the entire operation.
(Kẻ cầm đầu đã điều phối toàn bộ hoạt động.)
Chief
Phân biệt:
Chief thể hiện vai trò lãnh đạo chủ chốt, đưa ra các quyết định quan trọng cho nhóm.
Ví dụ:
The gang chief made all the critical decisions.
(Trưởng băng nhóm đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
Overseer
Phân biệt:
Overseer tập trung vào việc giám sát, đảm bảo mọi hoạt động của nhóm diễn ra suôn sẻ.
Ví dụ:
The gang’s overseer ensured everything ran smoothly.
(Người giám sát của băng nhóm đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết