VIETNAMESE

Triệt hạ

phá hủy

word

ENGLISH

Destroy

  
VERB

/dɪsˈtrɔɪ/

Defeat

Triệt hạ là phá hủy hoặc đánh bại hoàn toàn một đối thủ.

Ví dụ

1.

Đội triệt hạ đối thủ trong trận chung kết.

The team destroyed their opponents in the final match.

2.

Vui lòng đừng triệt hạ đối thủ một cách không công bằng.

Please don’t destroy the competition unfairly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Destroy nhé! check Demolish Phân biệt: Demolish mang nghĩa phá hủy hoàn toàn một công trình hoặc cấu trúc. Ví dụ: They demolished the old building to make space for a new one. (Họ phá hủy tòa nhà cũ để lấy không gian cho tòa nhà mới.) check Annihilate Phân biệt: Annihilate mang nghĩa tiêu diệt hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó mà không để lại dấu vết. Ví dụ: The explosion annihilated everything in its path. (Vụ nổ phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.) check Ruin Phân biệt: Ruin mang nghĩa làm hỏng hoặc làm mất giá trị của một thứ gì đó. Ví dụ: The flood ruined the crops in the fields. (Lũ lụt đã làm hỏng mùa màng trên đồng.) check Wreck Phân biệt: Wreck mang nghĩa gây hư hại nghiêm trọng, đặc biệt với phương tiện hoặc công trình. Ví dụ: The storm wrecked several homes along the coast. (Cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà dọc bờ biển.) check Obliterate Phân biệt: Obliterate mang nghĩa phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó đến mức không còn dấu vết. Ví dụ: The fire obliterated the ancient documents. (Ngọn lửa thiêu rụi hoàn toàn các tài liệu cổ.)