VIETNAMESE
lập công
đạt công trạng
ENGLISH
Make a contribution
/meɪk ə ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/
Achieve success
“Lập công” là hành động đạt được thành tích hoặc công trạng nổi bật.
Ví dụ
1.
Anh ấy lập công lớn cho đội.
He made a great contribution to the team.
2.
Cô ấy đạt thành công cho sự nghiệp.
She made a contribution for the cause.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Plunge down nhé!
Make a contribution
Phân biệt:
Make a contribution mang nghĩa đóng góp công sức vào một mục tiêu chung.
Ví dụ:
He made a significant contribution to the team's success.
(Anh ấy đã lập công lớn trong thành công của đội.)
Achieve a feat
Phân biệt:
Achieve a feat mang nghĩa đạt được một thành tích đáng chú ý hoặc phi thường.
Ví dụ:
She achieved an impressive feat by breaking the record.
(Cô ấy đã lập công lớn khi phá kỷ lục.)
Score a success
Phân biệt:
Score a success mang nghĩa đạt được thành công cụ thể.
Ví dụ:
He scored a success with his innovative project.
(Anh ấy đã lập công lớn với dự án sáng tạo của mình.)
Earn recognition
Phân biệt:
Earn recognition mang nghĩa lập công và nhận được sự công nhận từ người khác.
Ví dụ:
She earned recognition for her efforts in the campaign.
(Cô ấy lập công và được công nhận vì những nỗ lực trong chiến dịch.)
Distinguish oneself
Phân biệt:
Distinguish oneself mang nghĩa lập công để nổi bật hoặc khẳng định bản thân.
Ví dụ:
He distinguished himself in the competition by winning the gold medal.
(Anh ấy lập công lớn trong cuộc thi khi giành huy chương vàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết