VIETNAMESE

Trở về nhà

về nhà

word

ENGLISH

Go back home

  
VERB

/ɡəʊ bæk həʊm/

Return home

Trở về nhà là quay lại nơi sinh sống hoặc làm việc sau khi rời đi.

Ví dụ

1.

Cô ấy trở về nhà sau một ngày dài làm việc.

She went back home after a long day at work.

2.

Vui lòng trở về nhà trước khi trời tối.

Please go back home before it gets dark.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Go back home nhé! check Return home Phân biệt: Return home mang nghĩa trở về nhà sau khi rời đi một thời gian. Ví dụ: He returned home after a long day at work. (Anh ấy trở về nhà sau một ngày dài làm việc.) check Head home Phân biệt: Head home mang nghĩa đi về nhà, thường nhấn mạnh hành động bắt đầu rời đi. Ví dụ: She headed home right after the meeting. (Cô ấy đi về nhà ngay sau cuộc họp.) check Come back home Phân biệt: Come back home mang nghĩa về lại nhà sau một khoảng thời gian xa nhà. Ví dụ: He came back home for the holidays. (Anh ấy về nhà trong dịp lễ.) check Make one’s way home Phân biệt: Make one’s way home mang nghĩa tìm đường hoặc đi về nhà, thường mô tả quá trình trở về. Ví dụ: She made her way home through the heavy rain. (Cô ấy đi về nhà qua cơn mưa lớn.) check Arrive home Phân biệt: Arrive home mang nghĩa đến nhà sau khi di chuyển từ một nơi khác. Ví dụ: They arrived home late in the evening. (Họ về đến nhà muộn vào buổi tối.)