VIETNAMESE

Bắn tiếng

gợi ý

word

ENGLISH

Hint subtly

  
VERB

/hɪnt ˈsʌbtli/

Suggest indirectly

Bắn tiếng là truyền đạt một thông điệp hoặc gợi ý một cách không chính thức.

Ví dụ

1.

Anh ấy bắn tiếng về ý định của mình trong buổi họp.

He hinted subtly about his intentions during the meeting.

2.

Vui lòng tránh quá mơ hồ khi bắn tiếng.

Please avoid being too vague when hinting subtly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hint subtly nhé! check Give a subtle suggestion - Gợi ý một cách tinh tế Phân biệt: Give a subtle suggestion có nghĩa là đưa ra một gợi ý một cách tinh tế, không rõ ràng nhưng có thể hiểu được. Ví dụ: She gave a subtle suggestion about the party location. (Cô ấy đưa ra một gợi ý tinh tế về địa điểm tổ chức tiệc.) check Imply indirectly - Ngụ ý một cách gián tiếp Phân biệt: Imply indirectly có nghĩa là ngụ ý một điều gì đó mà không nói thẳng ra. Ví dụ: He implied indirectly that he needed help. (Anh ấy ngụ ý gián tiếp rằng anh ấy cần sự giúp đỡ.) check Drop a hint - Để lộ một gợi ý Phân biệt: Drop a hint có nghĩa là để lộ ra một gợi ý nhẹ nhàng mà người khác có thể nhận ra. Ví dụ: She dropped a hint about her birthday plans. (Cô ấy để lộ một gợi ý về kế hoạch sinh nhật của mình.) check Suggest quietly - Gợi ý một cách nhẹ nhàng Phân biệt: Suggest quietly có nghĩa là đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ hay rõ ràng. Ví dụ: He suggested quietly that the meeting be rescheduled. (Anh ấy nhẹ nhàng gợi ý rằng cuộc họp nên được sắp xếp lại.) check Allude to - Ám chỉ đến điều gì đó Phân biệt: Allude to có nghĩa là ám chỉ một điều gì đó mà không nói thẳng. Ví dụ: The speaker alluded to the importance of teamwork. (Diễn giả ám chỉ tầm quan trọng của làm việc nhóm.)