VIETNAMESE

Tua nhanh

phát nhanh

word

ENGLISH

Fast forward

  
VERB

/fæst ˈfɔːwəd/

Skip forward

Tua nhanh là làm tăng tốc độ phát của nội dung.

Ví dụ

1.

Anh ấy tua nhanh video để bỏ qua quảng cáo.

He fast forwarded the video to skip the ads.

2.

Vui lòng tua nhanh qua các phần không liên quan.

Please fast forward through irrelevant sections.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fast forward nhé! check Skip ahead Phân biệt: Skip ahead là hành động bỏ qua một phần để tiến về phía trước, thường để tiết kiệm thời gian. Ví dụ: He skipped ahead to the final chapter of the book. (Anh ấy bỏ qua và đọc luôn chương cuối của cuốn sách.) check Advance quickly Phân biệt: Advance quickly là việc tiến nhanh tới một phần hoặc giai đoạn tiếp theo mà không mất nhiều thời gian. Ví dụ: The video was advanced quickly to the main scene. (Video được tua nhanh đến cảnh chính.) check Move forward rapidly Phân biệt: Move forward rapidly có nghĩa là di chuyển hoặc tua nhanh qua các phần trước đó. Ví dụ: She moved forward rapidly through the slideshow. (Cô ấy tua nhanh qua các slide trình chiếu.) check Jump ahead Phân biệt: Jump ahead là hành động nhảy qua các phần trước để đến phần tiếp theo. Ví dụ: The player jumped ahead to the next level. (Người chơi nhảy sang cấp độ tiếp theo.) check Accelerate playback Phân biệt: Accelerate playback là việc tăng tốc độ phát để xem nhanh hơn. Ví dụ: He accelerated playback to finish the movie sooner. (Anh ấy tăng tốc độ phát để xem xong bộ phim sớm hơn.)