VIETNAMESE
Gây ấn tượng mạnh mẽ
gây ấn tượng
ENGLISH
Make a strong impression
/meɪk ə strɒŋ ɪmˈprɛʃən/
Leave a lasting impact
Gây ấn tượng mạnh mẽ là để lại dấu ấn sâu sắc với ai đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy gây ấn tượng mạnh mẽ trong buổi phỏng vấn.
He made a strong impression at the interview.
2.
Cô ấy gây ấn tượng mạnh mẽ với phần trình diễn.
She made a strong impression with her performance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make a strong impression nhé!
Leave a mark
Phân biệt:
Leave a mark có nghĩa là để lại dấu ấn mạnh mẽ trong suy nghĩ của ai đó.
Ví dụ:
Her performance left a mark on the judges.
(Phần trình diễn của cô ấy để lại dấu ấn sâu sắc với ban giám khảo.)
Stand out
Phân biệt:
Stand out mang ý nghĩa nổi bật hoặc gây chú ý.
Ví dụ:
His creativity made him stand out among the candidates.
(Sự sáng tạo của anh ấy làm anh ấy nổi bật giữa các ứng viên.)
Make an impact
Phân biệt:
Make an impact có nghĩa là gây ảnh hưởng lớn.
Ví dụ:
Her speech made an impact on the audience.
(Bài phát biểu của cô ấy gây ấn tượng mạnh với khán giả.)
Imprint
Phân biệt:
Imprint mang ý nghĩa tạo dấu ấn lâu dài.
Ví dụ:
The experience imprinted itself in her memory.
(Trải nghiệm đó in sâu trong trí nhớ của cô ấy.)
Impress deeply
Phân biệt:
Impress deeply có nghĩa là tạo ấn tượng sâu sắc.
Ví dụ:
He impressed deeply on his first date with her.
(Anh ấy tạo ấn tượng sâu sắc ngay từ buổi hẹn đầu tiên với cô ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết