VIETNAMESE

Mở vòi nước

bật vòi

word

ENGLISH

turn on faucet

  
VERB

/tɜrn ɑn ˈfɔsɪt/

open tap

Mở vòi nước là hành động bật hoặc xoay vòi nước để nước chảy ra.

Ví dụ

1.

Cô ấy mở vòi nước để rửa tay.

She turned on the faucet to wash her hands.

2.

Mở vòi nước để có nước lạnh.

Turn on the faucet for cold water.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Turn on faucet nhé! check Open the tap Phân biệt: Open the tap có nghĩa là mở vòi để nước chảy. Ví dụ: She open the tap to wash her hands. (Cô ấy mở vòi nước để rửa tay.) check Twist the knob Phân biệt: Twist the knob mô tả hành động xoay nút để bật nước. Ví dụ: He twisted the knob to let the water flow. (Anh ấy xoay nút để nước chảy.) check Activate the valve Phân biệt: Activate the valve có nghĩa là kích hoạt van để nước chảy qua. Ví dụ: The plumber activated the valve to check the water pressure. (Thợ sửa ống nước kích hoạt van để kiểm tra áp lực nước.) check Release water Phân biệt: Release water chỉ hành động thả nước hoặc cho phép nước chảy ra. Ví dụ: She released water from the faucet to fill the bucket. (Cô ấy mở nước từ vòi để đổ đầy xô.) check Let the water run Phân biệt: Let the water run mang ý nghĩa cho nước chảy qua vòi liên tục. Ví dụ: He let the water run for a while to cool it down. (Anh ấy để nước chảy một lúc để làm mát.)