VIETNAMESE

Thăm nom

Chăm sóc, chăm nom, trông, trông nom

word

ENGLISH

Look after

  
VERB

/lʊk ˈæftər/

Care for

“Thăm nom” là thăm và chăm sóc người thân, bạn bè hoặc ai đó đang cần sự hỗ trợ.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đi thăm nom mẹ đang ốm của mình.

She went to look after her sick mother.

2.

Anh ấy chăm sóc bố mẹ già của mình.

He looks after his elderly parents.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Look after nhé! check Take care of Phân biệt: Take care of mang nghĩa chăm sóc hoặc quan tâm. Ví dụ: She took care of her younger siblings while her parents were away. (Cô ấy chăm sóc các em khi bố mẹ vắng nhà.) check Care for Phân biệt: Care for mang nghĩa chăm lo hoặc chăm nom. Ví dụ: He cared for the elderly woman with great dedication. (Anh ấy chăm sóc người phụ nữ lớn tuổi với sự tận tâm.) check Watch over Phân biệt: Watch over mang nghĩa theo dõi hoặc bảo vệ. Ví dụ: The nurse watched over the patients during the night. (Y tá theo dõi bệnh nhân suốt đêm.) check Attend to Phân biệt: Attend to mang nghĩa phục vụ hoặc chăm lo. Ví dụ: He attended to his guests’ needs with great courtesy. (Anh ấy chăm lo nhu cầu của khách với sự lịch sự.) check Guard Phân biệt: Guard mang nghĩa bảo vệ hoặc trông chừng. Ví dụ: The shepherd guarded the flock vigilantly. (Người chăn cừu trông coi đàn cừu một cách cẩn thận.)