VIETNAMESE

xông hơi mặt

làm sạch da bằng hơi nước

word

ENGLISH

steam the face

  
VERB

/stim ðə feɪs/

Xông hơi mặt là làm sạch da mặt bằng hơi nước.

Ví dụ

1.

Cô ấy xông hơi mặt để làm sạch da.

She steamed her face to cleanse her skin.

2.

Anh ấy khuyên xông hơi mặt hàng tuần.

He recommends steaming your face weekly.

Ghi chú

Từ xông hơi mặt là một từ vựng thuộc lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc da. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Exfoliate - Tẩy tế bào chết Ví dụ: Exfoliating helps to remove dead skin cells. (Tẩy tế bào chết giúp loại bỏ các tế bào da chết.) check Moisturize - Dưỡng ẩm Ví dụ: It’s essential to moisturize your skin daily. (Dưỡng ẩm da hàng ngày là rất cần thiết.) check Cleanse - Làm sạch Ví dụ: Cleansing the face removes dirt and oil. (Làm sạch da mặt loại bỏ bụi bẩn và dầu.) check Tone - Sử dụng nước cân bằng da Ví dụ: Use a toner after cleansing to balance your skin. (Sử dụng nước cân bằng sau khi làm sạch để cân bằng da.)