VIETNAMESE

mím

bặm môi, ngậm miệng

word

ENGLISH

Purse

  
VERB

/pɜːs/

Tighten, Pucker

Mím là hành động khép chặt môi, thường để kiềm chế cảm xúc hoặc giữ im lặng.

Ví dụ

1.

Cô ấy mím môi tỏ vẻ không đồng ý.

She pursed her lips in disapproval.

2.

Anh ấy mím môi trước khi nói.

He pursed his lips before speaking.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Purse nhé! check Pucker Phân biệt: Pucker chỉ hành động làm cong hoặc mím môi lại, thường để thể hiện cảm xúc. Ví dụ: She pursed her lips and puckered them in disapproval. (Cô ấy mím môi và làm cong chúng với sự không hài lòng.) check Compress Phân biệt: Compress mô tả hành động ép hoặc mím chặt môi lại, thường để kiểm soát cảm xúc. Ví dụ: He pursed his lips and compressed them to hold back a smile. (Anh ấy mím môi để giữ lại nụ cười.) check Tighten Phân biệt: Tighten mô tả hành động làm chặt hoặc mím môi lại một cách cứng rắn, thường do tập trung hoặc căng thẳng. Ví dụ: She pursed her lips and tightened them in concentration. (Cô ấy mím môi lại trong lúc tập trung.) check Close Phân biệt: Close chỉ hành động khép hoặc mím chặt môi để tránh nói điều gì đó. Ví dụ: He pursed his lips and closed them tightly to avoid speaking. (Anh ấy mím môi chặt để tránh nói.) check Press Phân biệt: Press mô tả hành động ấn hoặc ép môi lại với nhau để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: She pursed her lips and pressed them together in frustration. (Cô ấy mím môi và ép chúng lại với nhau trong sự thất vọng.)