VIETNAMESE
Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt
cãi vặt
ENGLISH
Quibble over trivialities
/ˈkwɪbl ˈəʊvə ˌtrɪvɪˈælɪtiz/
Argue minor points
Bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt là chỉ trích các lỗi không quan trọng.
Ví dụ
1.
Họ bắt bẻ trong chuyện nhỏ nhặt thay vì tập trung vào giải pháp.
They quibbled over trivialities instead of focusing on solutions.
2.
Vui lòng tập trung vào bức tranh toàn cảnh thay vì bắt bẻ các chuyện nhỏ nhặt
Please focus on the bigger picture instead of quibbling over trivialities.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quibble over trivialities nhé!
Nitpick - Bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt
Phân biệt:
Nitpick là hành động chú ý và chỉ trích những lỗi nhỏ, không quan trọng, thường là không cần thiết.
Ví dụ:
He nitpicked every tiny error in the report.
(Anh ấy bắt bẻ từng lỗi nhỏ trong báo cáo.)
Split hairs - Phân tích quá mức các vấn đề không quan trọng
Phân biệt:
Split hairs là hành động phân tích quá kỹ càng, đôi khi là không cần thiết, các vấn đề nhỏ nhặt.
Ví dụ:
They split hairs over the wording of the contract.
(Họ tranh cãi về cách diễn đạt trong hợp đồng.)
Find fault in small matters - Tìm lỗi ở những vấn đề nhỏ
Phân biệt:
Find fault in small matters là hành động chỉ trích hoặc tìm ra lỗi ở những vấn đề không quan trọng, thường là nhằm trì hoãn hoặc làm chậm tiến độ.
Ví dụ:
She found fault in small matters to delay the project.
(Cô ấy tìm lỗi trong những vấn đề nhỏ để trì hoãn dự án.)
Criticize minor points - Chỉ trích các điểm không đáng kể
Phân biệt:
Criticize minor points là hành động chỉ trích những chi tiết nhỏ không quan trọng mà không cần thiết phải làm vậy.
Ví dụ:
He criticized minor points in the design unnecessarily.
(Anh ấy chỉ trích các điểm không đáng kể trong thiết kế một cách không cần thiết.)
Over-analyze details - Phân tích quá mức các chi tiết
Phân biệt:
Over-analyze details là hành động phân tích quá mức các chi tiết nhỏ, dẫn đến mất tập trung vào bức tranh tổng thể hoặc mục tiêu chính.
Ví dụ:
The team over-analyzed details and lost focus on the bigger picture.
(Nhóm phân tích quá mức các chi tiết và mất tập trung vào tổng thể.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết