VIETNAMESE
bị chặt chém
bị lấy giá cắt cổ
ENGLISH
Get overcharged
/ɡɛt ˌəʊvəˈʧɑːʤd/
Overpriced, ripped-off
Bị chặt chém là bị tính phí hoặc giá quá cao một cách không hợp lý.
Ví dụ
1.
Anh ấy bị chặt chém khi ăn ở nhà hàng.
He got overcharged for the meal at the restaurant.
2.
Cô ấy bị chặt chém khi mua quà lưu niệm.
She got overcharged while buying souvenirs.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Get overcharged nhé!
Overpriced - Bị định giá quá cao
Phân biệt:
Overpriced mang ý nghĩa sản phẩm hoặc dịch vụ bị định giá cao hơn so với giá trị thực tế của chúng.
Ví dụ:
The product was overpriced compared to its quality.
(Sản phẩm bị định giá quá cao so với chất lượng.)
Excessively billed - Bị tính phí quá mức
Phân biệt:
Excessively billed có nghĩa là bị tính phí vượt mức hợp lý cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
Ví dụ:
He was excessively billed for basic services.
(Anh ấy bị tính phí quá mức cho các dịch vụ cơ bản.)
Charged exorbitantly - Bị tính phí cắt cổ
Phân biệt:
Charged exorbitantly có nghĩa là bị tính phí một cách vô lý hoặc quá cao, thường mang tính chất lạm dụng.
Ví dụ:
They charged exorbitantly for the repair work.
(Họ tính phí cắt cổ cho công việc sửa chữa.)
Rip-off pricing - Bị chém giá
Phân biệt:
Rip-off pricing mang ý nghĩa giá cả bị thổi phồng hoặc lừa đảo, thường xảy ra trong những giao dịch không minh bạch.
Ví dụ:
Tourists often face rip-off pricing in certain areas.
(Khách du lịch thường bị chém giá ở một số nơi.)
Overestimated cost - Chi phí bị ước lượng quá cao
Phân biệt:
Overestimated cost có nghĩa là giá trị của một dịch vụ hoặc sản phẩm bị đánh giá quá mức, dẫn đến chi phí cao hơn thực tế.
Ví dụ:
The taxi driver overestimated the cost of the ride.
(Tài xế taxi tính giá chuyến đi quá cao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết