VIETNAMESE

vào bờ

cập bờ

word

ENGLISH

Come ashore

  
VERB

/kʌm əˈʃɔː/

Dock

Vào bờ là di chuyển từ vùng nước về khu vực đất liền.

Ví dụ

1.

Thuyền vào bờ sau chuyến đi câu cá.

The boat came ashore after the fishing trip.

2.

Vui lòng đảm bảo tàu cập bờ an toàn.

Please ensure the ship comes ashore safely.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Come ashore nhé! check Land - Lên bờ hoặc cập bến Phân biệt: Land là hành động lên bờ từ phương tiện, thường là tàu thuyền. Ví dụ: The fishermen landed after a long day at sea. (Những người ngư dân lên bờ sau một ngày dài trên biển.) check Dock - Cập cảng hoặc neo đậu Phân biệt: Dock là hành động đưa tàu hoặc thuyền vào bến hoặc cảng. Ví dụ: The ship docked at the harbor late in the evening. (Con tàu cập cảng vào buổi tối muộn.) check Step onto shore - Bước chân lên bờ Phân biệt: Step onto shore là hành động bước lên đất liền sau khi xuống tàu. Ví dụ: The passengers stepped onto shore eagerly after the long journey. (Hành khách bước lên bờ đầy háo hức sau chuyến hành trình dài.) check Disembark - Rời khỏi tàu hoặc thuyền để lên bờ Phân biệt: Disembark là hành động rời khỏi tàu hoặc phương tiện để lên đất liền. Ví dụ: The crew disembarked quickly to unload the cargo. (Thủy thủ đoàn nhanh chóng rời tàu để dỡ hàng.) check Arrive on land - Đến bờ hoặc đất liền Phân biệt: Arrive on land là hành động đến được bờ hoặc đất liền sau hành trình. Ví dụ: They arrived on land after a week of sailing. (Họ đến đất liền sau một tuần lênh đênh trên biển.)